Bản dịch của từ 玉座 trong tiếng Việt

玉座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉座 (Danh từ)

yù zuò
01

Ngai vàng (chỉ vị trí của tiên hoặc kính gọi ngai như đại danh — dùng để gọi thay người làm tiên)

5.作仙人代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiếc ngai (ghế) bằng ngọc — kính gọi ngai của hoàng đế hoặc ngai thờ người quá cố (cách nói trang trọng)

3.敬称先皇﹑先后的神床。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngai vàng hoặc tòa thờ trong đền, chùa; ở đây chỉ 'ghế' thờ thần ở đạo quan

4.指道观的神座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ngai vàng của vua; yên ngồi của Hoàng đế (nghĩa trang trọng, thường thấy trong văn viết)

1.帝王的御座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

代指帝王皇帝宝座/玉座借代君主

2.代称帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đế đặt đồ vật làm bằng ngọc hoặc có trang trí ngọc (đế ngọc); chân đế trang trí cho vật bằng ngọc

6.器物的饰玉底座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉座

zuò

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép