Bản dịch của từ 玉庭 trong tiếng Việt
玉庭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉庭 (Danh từ)
【yù tíng】
01
2.指宫廷。
Ví dụ
02
Cõi tiên; nơi cư trú của tiên nhân (như trong truyền thuyết, cảnh giới thanh tịnh của tiên)
3.仙人的居所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khu vườn, sân trong đẹp; cách gọi trang nhã cho庭院 (Hán-Việt:庭庭→庭 tư, 玉庭 gợi hình ảnh sân vườn như ngọc)
1.庭院的美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉庭
yù
玉
tíng
庭
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
