Bản dịch của từ 玉弩 trong tiếng Việt

玉弩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉弩 (Danh từ)

yù nǔ
01

Sao băng; chớp sao (một tên cổ chỉ hiện tượng thiên văn — xưa cho là điềm trời sắp loạn)

1.流星。古代认为流星现,是天下将乱的征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái cung trang trí bằng ngọc; cung bằng ngọc (một loại trang sức/cung tượng trưng)

2.玉饰的弓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉弩

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép