Bản dịch của từ 玉想琼思 trong tiếng Việt
玉想琼思
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉想琼思 (Tính từ)
【yù xiǎng qióng sī】
01
Diễn tả tâm niệm trong sáng, vững chắc, nhân hậu, không vọng tưởng (cao quý như ngọc)
形容思想坚定纯真。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉想琼思
yù
玉
xiǎng
想
qióng
琼
sī
思
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
想不到
想不开
想似
想像
想像力
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
