Bản dịch của từ 玉折 trong tiếng Việt
玉折
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉折 (Danh từ)
【yù shé】
01
Nó là ẩn dụ cho một người có đức hạnh chết trẻ, hoặc hy sinh mạng sống của mình để giữ gìn sự chính trực về đạo đức (chẳng hạn như tự tử vì sự liêm chính về đạo đức); nó có một ý nghĩa cao quý và bi thảm.
喻贤者夭折,或为保持节操而捐躯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉折
yù
玉
zhé
折
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
