Bản dịch của từ 玉抵禽 trong tiếng Việt

玉抵禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉抵禽 (Danh từ)

yù dǐ qín
01

Biệt danh cổ hoặc cụm từ văn ngôn chỉ “玉抵鹊” (một tên loài chim/biệt danh trong văn liệu cổ); thường gặp trong văn bản cổ, ít dùng trong hiện đại.

见“玉抵鹊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉抵禽

qín

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
抵事
抵债
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép