Bản dịch của từ 玉指甲 trong tiếng Việt

玉指甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉指甲 (Danh từ)

yù zhǐ jiá
01

Một loại cúc (hoa cúc) — thường chỉ giống cúc có tên gọi «玉指甲»,có hoa nhỏ, hình dáng màu sắc đặc trưng

菊的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉指甲

zhǐ

jiǎ

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép