Bản dịch của từ 玉振 trong tiếng Việt
玉振
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉振 (Danh từ)
【yù zhèn】
01
Âm thanh của磬(quả chuông/khánh)khi đánh; tiếng chấm dứt, đoạn kết trong âm nhạc cổ (chấm dứt,收音). Gợi nhớ Hán-Việt: 玉(ngọc)+ 振(chấn)— tiếng chuông ngọc vang lên kết thúc.
磬声,古代奏乐皆击钟起声,终了鸣磬收音。。孟子.万章下:「玉振之也者,终条理也。」
Ví dụ
02
Tiếng (âm) của thiên tử; âm thanh lễ nhạc trang nghiêm dùng trong triều đình (âm thanh của lễ nhạc cung đình)
天子的声音。。晋书.卷二.景帝纪:「明当大会,万众瞻穆穆之容,公卿听玉振之音。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
比喻文辞铿锵、词藻出众。。文选.潘岳.夏侯常侍诔:「飞辩摛藻,华繁玉振。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉振
yù
玉
zhèn
振
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
