Bản dịch của từ 玉斗 trong tiếng Việt
玉斗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉斗 (Danh từ)
【yù dǒu】
01
Tên một sao/điểm trong chòm Bắc Đẩu (cổ điển), thường xuất hiện trong thơ cổ
星名。指北斗星。。唐.李白.秋夜宿龙门香山寺诗:「玉斗横网户,银河耿花宫。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ uống rượu bằng ngọc; chiếc chén/đôi chén bằng ngọc (đồ vật cổ)
玉制的酒器。。史记.卷七.项羽本纪:「玉斗一双,欲与亚父。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉斗
yù
玉
dòu
斗
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
