Bản dịch của từ 玉方壶 trong tiếng Việt

玉方壶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉方壶 (Danh từ)

yù fāng hú
01

Tên núi tiên trong truyện cổ (còn gọi là Phương Trượng Sơn), chỉ các ngọn núi thần tiên nói chung

传说中的仙山名,即方丈山。见《列子.汤问》。亦泛指仙山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉方壶

fāng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
方丈
方丈室
壶丘
壶中天地
壶中日月
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép