Bản dịch của từ 玉昆金友 trong tiếng Việt

玉昆金友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉昆金友 (Tính từ)

yù kūn jīn yǒu
01

Huynh đệ như ngọc; anh em tốt đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉昆金友

kūn

jīn

yǒu

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép