Bản dịch của từ 玉晶 trong tiếng Việt

玉晶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉晶 (Danh từ)

yù jīng
01

(ngọc) tức là nước — tức là “thạch anh, pha lê”; đá quý trong suốt, lấp lánh (hán Việt: ngọc tinh).

即水晶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉晶

jīng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép