Bản dịch của từ 玉曜 trong tiếng Việt

玉曜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉曜 (Tính từ)

yù yào
01

Tên (cổ) của một vì sao hoặc tên gọi thần tượng/hiệu thiên văn (亦作玉耀” — cùng đọc/viết như nhau); nghĩa gợi nhớ: “ngọc () tỏa sáng ()”

1.亦作“玉耀”。

Ví dụ
02

Tươi sáng như ngọc; màu sắc lấp lánh, rực rỡ, thường khen vẻ ngoài đẹp

2.谓像玉色一样光艳夺目。多喻外表的美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉曜

yào

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép