Bản dịch của từ 玉李 trong tiếng Việt

玉李

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉李 (Danh từ)

yù lǐ
01

Một thứ mận/ truyền说中的仙果 (cây mận/mơ tiên), trong truyền thuyết gọi là 'đào tiên' tương tự; Hán-Việt: 'ngọc lý' (ý chỉ loại cây/ quả linh diệu)

1.传说中的仙李。

Ví dụ
02

Tên sao (một sao trong hệ chòm sao), cổ văn ghi là李星的別稱史記天官書》。

2.星名。即李星。见《史记.天官书》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại mơ/mai mận (李子) — giống quả mận/mi (một giống mơ/plum nhỏ), thường gọi là mơ mận

3.李子的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉李

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép