Bản dịch của từ 玉枕兰亭 trong tiếng Việt

玉枕兰亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉枕兰亭 (Danh từ)

yù zhěn lán tíng
01

Một loại bản (phiên bản viết tay) của tác phẩm 《蘭亭》; nghĩa gần như là “bản chữ”/“phiên bản” đặc biệt của 《蘭亭

《兰亭》帖的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉枕兰亭

zhěn

lán

tíng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép