Bản dịch của từ 玉枕穴 trong tiếng Việt

玉枕穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉枕穴 (Danh từ)

yù zhěn xué
01

Huyệt ngọc chẩm

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉枕穴

zhěn

xué

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép