Bản dịch của từ 玉枕藷 trong tiếng Việt

玉枕藷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉枕藷 (Danh từ)

yù zhěn zhū
01

Một loại khoai lang (甘薯) — khoai lang đặc biệt gọi là 玉枕藷

甘薯的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉枕藷

zhěn

shǔ

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
藷芋
藷蔗
藷藇
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép