Bản dịch của từ 玉枕骨 trong tiếng Việt

玉枕骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉枕骨 (Danh từ)

yù zhén gǔ
01

Xương chẩm (phần xương nhô sau hộp sọ, tức枕骨)

人脑后隆起之骨。即枕骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉枕骨

zhěn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép