Bản dịch của từ 玉柏 trong tiếng Việt

玉柏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉柏 (Danh từ)

yù bǎi
01

Tên một loài cây trồng trong chậu (cổ sách gọi là 千年柏/万年松), tức cây bách/tuế cảnh, thường dùng làm bonsai; trong y học cổ truyền ghi chép về cây này.

盆栽植物名。又名千年柏,俗称万年松。见明李时珍《本草纲目.草十.玉柏》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉柏

bǎi

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
柏乡
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép