Bản dịch của từ 玉柔 trong tiếng Việt

玉柔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉柔 (Danh từ)

yù róu
01

Chỉ thân thể hoặc bàn tay của phụ nữ trắng nõn, mềm mại (cảm giác mịn, như ngọc)

指女人洁白柔软的身体或手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉柔

róu

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép