Bản dịch của từ 玉柱 trong tiếng Việt
玉柱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉柱 (Danh từ)
Củ khoai (山药) — tên gọi cổ/方言 của cây củ, tức củ khoai yams/địa sâm; thường dùng trong y học dân gian
7.山药的别名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cột đá đẹp; tên gọi trang trọng để chỉ cột đá hoặc trụ bằng đá (Hán-Việt: ngọc trụ) — gợi hình ảnh trụ đá cao, thẳng, sáng, như bằng ngọc.
1.石柱的美称。
Cột ngang bằng ngọc trên đàn (chốt/chiếc trụ bằng ngọc giữ dây đàn), cũng chỉ chung đàn dây như琴、瑟、筝
2.玉制的弦柱。亦指代琴﹑瑟﹑筝等弦乐器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gân/đường gân nổi lên trên trán (chỗ trán căng, gân nổi rõ) — chữ Hán chỉ 'gân trán' (hình như như một 'cột ngọc' nổi lên).
3.指额上隆起的筋肉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bánh màn thầu; tên gọi cổ/đa nghĩa của chiếc bánh hấp giống bánh bao (một loại bánh hấp hình trụ hoặc圆形 nhỏ)
8.馒头的别名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên mỹ gọi cho đôi đũa
4.筷子的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại dịch nhầy trong mũi (tương truyền xuất hiện ở người tu tiên/tu đạo sau khi chết, được coi là dấu hiệu thành đạo)
5.指修道者死后鼻腔分泌物。据说这是成道的征象。
Ngón giữa (tên gọi trang nhã/古雅 của ngón tay)
6.中指的别称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉柱
yù
玉
zhù
柱
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
