Bản dịch của từ 玉柱 trong tiếng Việt

玉柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉柱 (Danh từ)

yù zhù
01

Củ khoai (山药) — tên gọi cổ/方言 của cây củ, tức củ khoai yams/địa sâm; thường dùng trong y học dân gian

7.山药的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cột đá đẹp; tên gọi trang trọng để chỉ cột đá hoặc trụ bằng đá (Hán-Việt: ngọc trụ) — gợi hình ảnh trụ đá cao, thẳng, sáng, như bằng ngọc.

1.石柱的美称。

Ví dụ
03

Cột ngang bằng ngọc trên đàn (chốt/chiếc trụ bằng ngọc giữ dây đàn), cũng chỉ chung đàn dây như

2.玉制的弦柱。亦指代琴﹑瑟﹑筝等弦乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gân/đường gân nổi lên trên trán (chỗ trán căng, gân nổi rõ) — chữ Hán chỉ 'gân trán' (hình như như một 'cột ngọc' nổi lên).

3.指额上隆起的筋肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bánh màn thầu; tên gọi cổ/đa nghĩa của chiếc bánh hấp giống bánh bao (một loại bánh hấp hình trụ hoặc圆形 nhỏ)

8.馒头的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tên mỹ gọi cho đôi đũa

4.筷子的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một loại dịch nhầy trong mũi (tương truyền xuất hiện ở người tu tiên/tu đạo sau khi chết, được coi là dấu hiệu thành đạo)

5.指修道者死后鼻腔分泌物。据说这是成道的征象。

Ví dụ
08

Ngón giữa (tên gọi trang nhã/古雅 của ngón tay)

6.中指的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉柱

zhù

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép