Bản dịch của từ 玉柱擎天 trong tiếng Việt
玉柱擎天
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉柱擎天 (Tính từ)
【yù zhù qíng tiān】
01
Trụ trời chống trời, tài đức kiên cường chịu trọng trách quốc gia
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉柱擎天
yù
玉
zhù
柱
qíng
擎
tiān
天
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
擎举
擎受
擎天
擎天一柱
擎天之柱
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
