Bản dịch của từ 玉栏 trong tiếng Việt

玉栏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉栏 (Danh từ)

yù lán
01

Lan can bằng ngọc hoặc gọi mỹ miều là lan can đẹp bằng đá/quặng (lan can làm từ ngọc/đá quý hoặc gọi trang trọng, mỹ lệ của lan can)

玉石制的栏杆。亦用为栏杆的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉栏

lán

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép