Bản dịch của từ 玉树后庭花 trong tiếng Việt

玉树后庭花

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉树后庭花 (Cụm từ)

yù shù hòu tíng huā
01

2.指矮鸡冠花。

Ví dụ
02

1.乐府吴声歌曲名。南朝陈后主作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉树后庭花

shù

hòu

tíng

huā

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
后七子
后不僭先
后世
后丞
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép