Bản dịch của từ 玉梁 trong tiếng Việt
玉梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉梁 (Danh từ)
【yù liáng】
01
Cây cầu đá đẹp (tên gọi trang trọng/ mỹ hóa cho cầu đá)
1.石桥的美称。
Ví dụ
02
Đồ trang trí bằng ngọc gắn trên dây thắt lưng (trang sức thắt lưng thời xưa)
2.古代服带上的玉饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vật trang trí bằng ngọc hình con cá (bạc/ngọc làm phù điêu/đeo), một loại佩饰 bằng ngọc có hình cá
3.指玉制的鱼形佩饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên núi (tên riêng): núi ở tỉnh An Huy gọi là Đông/西梁, còn gọi là Thiên Môn Sơn
4.山名,即安徽东﹑西梁山。又称天门山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉梁
yù
玉
liáng
梁
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
