Bản dịch của từ 玉棺 trong tiếng Việt

玉棺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉棺 (Danh từ)

yù guān
01

Quan tài bằng ngọc (theo truyền thuyết) — biểu tượng quan tài tuyệt đẹp, thường liên quan đến việc lên tiên hoặc bất hoại

1.传说中玉制的棺。《后汉书.方术传上.王乔》:“天下玉棺于堂前,吏人推排,终不摇动。乔曰‘天帝独召我耶?’乃沐浴服饰,寝其中,盖便立覆……或云此古仙人王子乔也。”后用为升仙之典实。

Ví dụ
02

Quan tài (cách gọi雅致文雅含有美丽如玉的比喻)

2.棺材的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉棺

guān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép