Bản dịch của từ 玉楼受召 trong tiếng Việt

玉楼受召

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉楼受召 (Thành ngữ)

yù lóu shòu zhào
01

Một sự ám chỉ từ thơ và văn xuôi nhà Đường, dùng để chỉ cái chết sớm của các học giả hoặc nhân tài; nó còn có nghĩa là người đó không may mắn và đã được triệu hồi lên thiên đường sớm (ẩn dụ cho cái chết sớm).

唐李商隐《李长吉小传》:“长吉将死时,忽昼见一绯衣人笑曰:‘帝成白玉楼,立召君为记。天上差乐,不苦也。’长吉独泣,边人尽见之。少之,长吉气絶。”后因以为文士早死的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉楼受召

lóu

shòu

zhào

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép