Bản dịch của từ 玉步 trong tiếng Việt

玉步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉步 (Danh từ)

yù bù
01

Bước đi đúng lễ nghi; dáng bước đoan trang (theo phép tắc, giống như đeo ngọc khi đi để điều tiết bước chân)

1.《国语.周语中》:“改玉改行。”韦昭注:“玉,佩玉,所以节步行也。”后因称合乎礼法的行步为“玉步”。

Ví dụ
02

Bước đi của phụ nữ (thường chỉ dáng đi nhẹ nhàng, duyên dáng); 'bước ngọc' (liên tưởng Hán Việt: = ngọc, = bước)

2.指女子的行步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉步

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép