Bản dịch của từ 玉毫 trong tiếng Việt

玉毫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉毫 (Danh từ)

yù háo
01

Lông trắng (giữa trán) của Phật, gọi là 'bạch hào' — theo Phật giáo tượng trưng cho thần lực và sự giác ngộ

1.指佛眉间白毫,佛教谓其有巨大神力。

Ví dụ
02

Hai. Chỉ tượng Phật dùng để tôn xưng (thường chỉ phần tượng, cách gọi trang trọng)

2.指佛像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lông trắng; sợi lông mảnh màu trắng (cổ ngữ chỉ “白毛”)

3.白毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉毫

háo

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép