Bản dịch của từ 玉水 trong tiếng Việt

玉水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉水 (Danh từ)

yù shuǐ
01

Nước có thể sinh ra ngọc; nước nơi có mỏ/ngọc (theo nghĩa cổ hoặc văn hóa)

1.产玉的水。

Ví dụ
02

Một loại giấy (tên giấy cổ), tức 'giấy ngọc thuỷ' — tên gọi trong văn liệu cổ xưa (giấy mịn, tinh khiết).

5.纸名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên gọi trang nhã của nước; nước (từ cổ, mỹ xưng)

2.水的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

3.水名。在山东历城南,源于泰山朗公谷,流经玉符山,名玉水。参阅北魏郦道元《水经注.济水二》。

Ví dụ
05

Tên sông (dòng nước) — một con sông/tên thủy lưu ở phía bắc Huyện Tương Dương (?) của tỉnh Hồ Nam, nguồn từ núi 玉笥 (địa danh lịch sử).

4.水名。在湖南湘阴北,源于玉笥山。参阅《嘉庆一统志.长沙府一》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉水

shuǐ

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
水上
水上运动
水上飞机
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép