Bản dịch của từ 玉沙 trong tiếng Việt

玉沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉沙 (Danh từ)

yù shā
01

1.白沙。

Ví dụ
02

Mưa/tuyết bông như hạt ngọc; (hình tượng) chỉ hoa tuyết, những đốm trắng nhỏ tinh khiết như ngọc

2.比喻雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.指星斗,亦以喻棋子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉沙

shā

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép