Bản dịch của từ 玉沥 trong tiếng Việt

玉沥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉沥 (Danh từ)

yù lì
01

Một thứ 'cao lương mỹ vị' cổ truyền gọi là 'ngọc lệ' hay 'ngọc' — yến dược/thuốc tiên dạng cao quý, truyền rằng uống vào có thể thành tiên

1.玉膏。传说服之即得仙道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rượu ngon; mỹ tửu (rượu thơm, cao cấp) — chữ Hán chữ 玉暗 gợi hình ảnh rượu như ngọc quý

2.指美酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉沥

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép