Bản dịch của từ 玉泉垂虹 trong tiếng Việt

玉泉垂虹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉泉垂虹 (Danh từ)

yù quán chuí hóng
01

Tên cảnh thắng cổ ở Bắc Kinh (thuộc “Bát cảnh” thời xưa) — một địa danh mang tính lịch sử, thường gợi hình ảnh suối đá, cầu vồng treo xuống; dùng để chỉ thắng cảnh nổi tiếng của thành cổ.

古代北京八景之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉泉垂虹

quán

chuí

hóng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
虹丹
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép