Bản dịch của từ 玉泽马 trong tiếng Việt
玉泽马
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉泽马 (Thành ngữ)
【yù zé mǎ】
01
Tên một con ngựa tốt, trong văn cổ tượng trưng cho tể tướng/quan đức tài (nghĩa bóng: 'mã quý' hay 'hiền thần').
瑞马名。喻贤臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉泽马
yù
玉
zé
泽
mǎ
马
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
