Bản dịch của từ 玉洁 trong tiếng Việt

玉洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉洁 (Tính từ)

yù jié
01

Thuần khiết, trong trắng như ngọc; sạch sẽ, không tỳ vết (thường khen phẩm hạnh hoặc vẻ bề ngoài)

1.形容洁白无瑕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thuần khiết, phẩm hạnh cao quý; (ẩn dụ) đức hạnh thanh cao như ngọc

2.比喻德操高洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉洁

jié

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
洁修
洁冷
洁净
洁凈
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép