Bản dịch của từ 玉洞仙源图 trong tiếng Việt
玉洞仙源图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉洞仙源图 (Danh từ)
【yù dòng xiān yuán tú】
01
Tên một bức tranh thủy mặc/tranh sơn thủy Trung Quốc (明代仇英 tác) — miêu tả cảnh núi non hiểm trở, lầu các ẩn hiện, thông tùng, mây trắng, động đá lớn, suối uốn khúc, cảnh thanh nhàn như 'thế ngoại tao viên' (Thiên đường ẩn dật).
中国画。明代仇英作。绢本立轴。设色。画面峰峦嵯峨,楼阁掩映,苍松挺秀,白云成团,山麓溶洞轩敞,溪水潆洄;士人弹琴于岸边,童子烹茶于荫下,宛如世外桃源。为作者青绿山水画风的典型作品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉洞仙源图
yù
玉
dòng
洞
xiān
仙
yuán
源
tú
图
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
源头
源头活水
源委
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
