Bản dịch của từ 玉津 trong tiếng Việt

玉津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉津 (Danh từ)

yù jīn
01

Tên một thứ thuốc tiên (độc danh sách cổ: thuốc tiên, dược phẩm huyền thoại)

1.仙药名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Địa danh; tên rút gọn của vùng/prefecture 璧玉津 (một địa cổ) — thường dùng như tên chỗ, bến hoặc xưng tỉnh cũ

2.地名。璧玉津的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngân hà; dải sao trên bầu trời (cổ văn, mỹ lệ)

3.银河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nước bọt; dịch miệng (từ Hán cổ, chỉ nước miếng/miệng tiết ra)

4.口液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉津

jīn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép