Bản dịch của từ 玉浆 trong tiếng Việt
玉浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉浆 (Danh từ)
【yù jiāng】
01
Rượu/đồ uống thần tiên trong truyền thuyết (nước/đồ uống của tiên), thơ mộng, mỹ lệ
1.神话传说中的仙人饮料。
Ví dụ
02
Chỉ nước suối trong, ngọt; ẩn dụ: nước trong ngọt như mật, ví von nguồn nước tinh khiết
2.比喻甜美的清泉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.比喻美酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉浆
yù
玉
jiāng
浆
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
