Bản dịch của từ 玉润冰清 trong tiếng Việt
玉润冰清
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉润冰清 (Tính từ)
【yù rùn bīng qīng】
01
Trong sáng, duyên dáng như ngọc; thanh khiết, thuần khiết như băng — thường khen người hoặc đồ vật có vẻ đẹp thuần khiết, thanh tao (Hán Việt: ngọc nhuận băng thanh).
像玉一样润泽,像冰一样清纯。常喻人或物形神之美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉润冰清
yù
玉
rùn
润
bīng
冰
qīng
清
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
润下
润丽
润养
润利
润含
清一
清一色
清丈
清世
清业
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
