Bản dịch của từ 玉润珠圆 trong tiếng Việt

玉润珠圆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉润珠圆 (Tính từ)

yù rùn zhū yuán
01

(Ẩn dụ) Âm thanh, lời nói hay tác phẩm nghệ thuật mượt mà, uyển chuyển và duyên dáng; mịn như ngọc, tròn như hạt (diễn tả âm sắc, cách diễn đạt hay diễn tấu cho đẹp và trọn vẹn).

润:细腻光滑。象珠子一样圆,象玉石一样光润。比喻歌声宛转优美,或文字流畅明快。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉润珠圆

rùn

zhū

yuán

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
润下
润丽
润养
润利
润含
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
圆丘
圆丘草
圆丽
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép