Bản dịch của từ 玉液金波 trong tiếng Việt
玉液金波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉液金波 (Danh từ)
【yù yè jīn bō】
01
Ẩn dụ cho rượu ngon, thứ đồ uống tinh túy như 'rượu ngọc, nước vàng' (rượu quý)
比喻美酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉液金波
yù
玉
yè
液
jīn
金
bō
波
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
