Bản dịch của từ 玉清 trong tiếng Việt

玉清

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉清 (Danh từ)

yù qīng
01

Một trong “Tam Thanh” của Đạo gia — cõi/địa vị thần thánh (cửu trùng) do Nguyên Thủy Thiên Tôn cư trú; cũng dùng để chỉ Nguyên Thủy Thiên Tôn.

1.道家三清境之一,为元始天尊所居。亦以代称元始天尊。

Ví dụ
02

6.宫殿名。

Ví dụ
03

Thuộc về tiên đạo; chốn tiên cảnh hoặc đạo thuật của tiên (Hán Việt: Ngọc Thanh, chỉ hàng tiên, chuyện tiên)

2.指仙道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Trời; chỉ khoảng không/hay thiên đạo (古義指天)

4.指天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tên một vị thần / thần tiên (trong truyền thuyết, tôn giáo Trung Hoa)

3.神仙名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

5.喻高洁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉清

qīng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
清一
清一色
清丈
清世
清业
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép