Bản dịch của từ 玉清宫 trong tiếng Việt

玉清宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉清宫 (Danh từ)

yù qīng gōng
01

Tên một đạo quan (đền, chùa đạo) — “玉清昭应宫的简称, tức cung điện/điện thờ gọi là Ngọc Thanh Cung

道观名,“玉清昭应宫”的简称。如:因造玉清宫,伐山取材,方有人见之。——宋·沈括《梦溪笔谈》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉清宫

qīng

gōng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
清一
清一色
清丈
清世
清业
宫主
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép