Bản dịch của từ 玉温 trong tiếng Việt

玉温

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉温 (Danh từ)

yù wēn
01

Như ngọc, mềm mại và ấm áp (da, giọng điệu, vẻ ngoài) — sáng sủa, mịn màng như ngọc

1.像玉一般温润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đức hạnh ôn hòa; phẩm đức như ngọc: mềm mịn, ấm áp và nhuận — chỉ lòng nhân hậu

2.谓仁德。语本《礼记.聘义》:“君子比德于玉焉,温润而泽,仁也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉温

wēn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
温中
温丽
温乎
温习
温书
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép