Bản dịch của từ 玉溜 trong tiếng Việt

玉溜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉溜 (Tính từ)

yù liū
01

Mắt linh hoạt, đảo chuyển nhanh; ánh mắt lanh lợi (mắt quay vòng, nhìn tinh nhanh)

3.眼珠流转灵活貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.指冰柱。

Ví dụ
03

Nước suối trong, dòng nước trong vắt (chỉ suối hoặc nước chảy trong trẻo)

2.指清泉或流水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉溜

liū

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép