Bản dịch của từ 玉滟 trong tiếng Việt

玉滟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉滟 (Tính từ)

yù yàn
01

Sóng nước lăn tăn, ánh nước lung linh (mô tả vẻ nước chuyển động nhẹ nhàng)

水波动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉滟

yàn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
滟滟
滟滪
滟滪堆
滟滪滩
滟潋
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép