Bản dịch của từ 玉瀣 trong tiếng Việt

玉瀣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉瀣 (Danh từ)

yù xiè
01

Tên một thứ rượu ngon (cổ) — 玉薤古代美酒的名稱

1.玉薤。美酒名。

Ví dụ
02

Sương thu; giọt sương mùa thu (cổ ngữ)

2.秋露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉瀣

xiè

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
瀣气
瀣沆
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép