Bản dịch của từ 玉炉 trong tiếng Việt

玉炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉炉 (Danh từ)

yù lú
01

Lò luyện đan của Đạo gia (lò để nung, tinh luyện thuốc trường sinh / tiên đan)

2.道家炼丹炉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lò/ống xông (được tôn xưng, gọi trang nhã); loại lò để đốt hương, xông thơm — chữ Hán Việt: 'Ngọc lô' chỉ lò xông đẹp đẽ

1.熏炉的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉炉

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép