Bản dịch của từ 玉烛 trong tiếng Việt

玉烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉烛 (Danh từ)

yù zhú
01

Hình ảnh chỉ thời tiết hòa thuận, bốn mùa khí ôn hoà; ẩn dụ thời thái bình thịnh trị

1.谓四时之气和畅。形容太平盛世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.烛的美称。

Ví dụ
03

Ẩn dụ:目光視線詩文中用玉烛比喻眼睛或目光富有文雅色彩

3.比喻目光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên một luật âm nhạc (môn lý thuyết/điệu nhạc trong cổ nhạc); danh từ chuyên môn về nhạc lý

4.乐律名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉烛

zhú

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép