Bản dịch của từ 玉烛调和 trong tiếng Việt
玉烛调和
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉烛调和 (Danh từ)
【yù zhú tiáo hé】
01
Mô tả sự hoà hợp, hoà thuận; theo chữ Hán thường chỉ khí vận trời đất điều hoà hoặc tình cảm vợ chồng hoà nhã, hoà thuận
指天地四时之气和合调顺。也指夫妻感情融洽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉烛调和
yù
玉
zhú
烛
tiáo
调
hé
和
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
调三惑四
调三斡四
调三窝四
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
